字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涓埃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涓埃
涓埃
Nghĩa
〈书〉细小的水流和尘埃。比喻微小略尽~之力。
Chữ Hán chứa trong
涓
埃