字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涓洁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涓洁
涓洁
Nghĩa
洁净涓洁的河水|涓洁于利,不以自污。
Chữ Hán chứa trong
涓
洁