字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涔勺
涔勺
Nghĩa
1.勺中之水。喻微小。
Chữ Hán chứa trong
涔
勺