字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涔旱
涔旱
Nghĩa
1.涝灾与旱灾。
Chữ Hán chứa trong
涔
旱