字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涔涔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涔涔
涔涔
Nghĩa
①形容雨水、汗水、泪水等流个不断水涔涔|汗涔涔|泪涔涔。②形容天色阴暗雪意涔涔满面风。
Chữ Hán chứa trong
涔