字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涔灂
涔灂
Nghĩa
1.游鱼出没貌。三国魏曹植《感节赋》"见游鱼之涔灂﹐感流波之悲声。"一说﹐拨水声。
Chữ Hán chứa trong
涔
灂
涔灂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台