字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涔蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涔蹄
涔蹄
Nghĩa
1.路上蹄迹中的积水。形容极少的水量。
Chữ Hán chứa trong
涔
蹄