字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涚水
涚水
Nghĩa
1.用灰过滤后的清水。 2.古代祭祀用的白酒和清水。
Chữ Hán chứa trong
涚
水