字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涝害
涝害
Nghĩa
因雨水过多农作物被淹而引起的植物体的破坏和死亡。
Chữ Hán chứa trong
涝
害