字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涝洼地
涝洼地
Nghĩa
1.低洼易淹的田地。
Chữ Hán chứa trong
涝
洼
地
涝洼地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台