字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涝疏旱溉
涝疏旱溉
Nghĩa
1.谓庄稼受涝应疏通,受旱应灌溉。
Chữ Hán chứa trong
涝
疏
旱
溉
涝疏旱溉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台