字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涟漪
涟漪
Nghĩa
〈书〉细小的波纹微风吹过,湖面上泛起层层~。
Chữ Hán chứa trong
涟
漪