字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
润槖
润槖
Nghĩa
1.丰润口袋。谓收受贿赂。
Chữ Hán chứa trong
润
槖