字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涨潮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涨潮
涨潮
Nghĩa
由于月球和太阳对地球各处引力不同所引起的海水面从低向高上升的过程。
Chữ Hán chứa trong
涨
潮