字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涨膀
涨膀
Nghĩa
1.方言。物浸水而膨胀。
Chữ Hán chứa trong
涨
膀