字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涩噎
涩噎
Nghĩa
1.谓因不滑润而梗噎。
Chữ Hán chứa trong
涩
噎