字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涯涘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涯涘
涯涘
Nghĩa
1.水边;岸。 2.边际;界限。 3.引申为尽头。 4.限量;穷尽。
Chữ Hán chứa trong
涯
涘