字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
液樠
液樠
Nghĩa
1.脂液流出。 2.指材质庸劣。
Chữ Hán chứa trong
液
樠