字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涵
涵
Nghĩa
敬辞,大度包容(用于请人原谅时)由于条件简陋,招待不周,还望~。
Chữ Hán chứa trong
涵