字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涵泳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涵泳
涵泳
Nghĩa
1.潜游。 2.浸润;沉浸。 3.深入领会。
Chữ Hán chứa trong
涵
泳