字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涵淹
涵淹
Nghĩa
1.潜伏。 2.犹覆盖。
Chữ Hán chứa trong
涵
淹