字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涵管
涵管
Nghĩa
①用来砌涵洞等的管子。②管状的涵洞。
Chữ Hán chứa trong
涵
管