字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
淄涅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淄涅
淄涅
Nghĩa
1.语出《论语.阳货》"不曰白乎,涅而不缁。"淄,通缁◇以"淄涅"比喻污点或不好的品质。
Chữ Hán chứa trong
淄
涅