字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淄磷
淄磷
Nghĩa
1."涅而不淄"与"磨而不磷"的略语。谓染而不黑,磨而不薄。喻操守。坚贞。
Chữ Hán chứa trong
淄
磷