字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淅沥
淅沥
Nghĩa
拟声词。形容雨、雪、风、落叶等的声音雨声淅沥。
Chữ Hán chứa trong
淅
沥