字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淅洒
淅洒
Nghĩa
1.形容寒颤时毛发竖起。
Chữ Hán chứa trong
淅
洒