字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淅溜淅冽
淅溜淅冽
Nghĩa
1.象声词。形容风声。
Chữ Hán chứa trong
淅
溜
冽
淅溜淅冽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台