字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
淅箕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淅箕
淅箕
Nghĩa
1.竹制的过滤器。与湖南所谓"沥箕"相似,平口﹑大腹﹑圆底。
Chữ Hán chứa trong
淅
箕