字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淋尖踢斛
淋尖踢斛
Nghĩa
1.旧时税吏收税时,为多征米谷,故意用脚踢斛,使斛面堆尖。
Chữ Hán chứa trong
淋
尖
踢
斛
淋尖踢斛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台