字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
淋巴系统 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淋巴系统
淋巴系统
Nghĩa
循环系统的一个组成部分。包括淋巴管、淋巴结、扁桃体和脾脏。功能是把血浆、淋巴液及一般组织液等体液送回心脏,以及制造淋巴细胞、产生抗体等。
Chữ Hán chứa trong
淋
巴
系
统