字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淌牌
淌牌
Nghĩa
1.亦称"淌白"。 2.旧时上海对女流氓或私娼的称呼。
Chữ Hán chứa trong
淌
牌