字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
淑艾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淑艾
淑艾
Nghĩa
1.拾取。引申为得益。淑,通"叔"。 2.指受教于人﹐或教诲他人﹐使在学问上得益。
Chữ Hán chứa trong
淑
艾