字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淖冰
淖冰
Nghĩa
1.以药石消融冰冻,为古代的一种方术。
Chữ Hán chứa trong
淖
冰