字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淖沙
淖沙
Nghĩa
1.表面板结下面虚软易陷的沙地。又称流沙﹑活沙﹑范河。
Chữ Hán chứa trong
淖
沙