字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淘澄飞跌
淘澄飞跌
Nghĩa
1.指调制国画颜料的手续。将原料研碎,用水洗去泥土,叫"淘";用乳钵研细,兑胶后澄清,叫"澄";澄清后淡色上浮,把它吹去,叫"飞";飞后,留下中色和重色,再把碗盏跌荡,留下重色,叫"跌"。
Chữ Hán chứa trong
淘
澄
飞
跌