字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淙淙
淙淙
Nghĩa
1.流水声。 2.乐器声。
Chữ Hán chứa trong
淙