字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淤垫
淤垫
Nghĩa
1.河床因淤积而增高。 2.指淤积的泥沙。
Chữ Hán chứa trong
淤
垫