字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淤溉
淤溉
Nghĩa
1.引含有大量淤泥的水灌田,使淤泥沉淀,以改良土壤,增加肥力。
Chữ Hán chứa trong
淤
溉