字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淤积
淤积
Nghĩa
沉积;凝积泥沙淤积|重叠淤积的凝血。
Chữ Hán chứa trong
淤
积