字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淫哇
淫哇
Nghĩa
1.淫邪之声(多指乐曲诗歌)。 2.指淫荡的话语。
Chữ Hán chứa trong
淫
哇