字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淫泆
淫泆
Nghĩa
1.亦作"淫佚"。 2.恣纵逸乐。 3.淫荡;淫乱。 4.谓声音绵延不绝。
Chữ Hán chứa trong
淫
泆