字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淫言诐行
淫言诐行
Nghĩa
1.谓不正当的言行。
Chữ Hán chứa trong
淫
言
诐
行