字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淮阳绩
淮阳绩
Nghĩa
1.汉汲黯任淮阳太守,政绩清明◇以"淮阳绩"指良好的政绩。
Chữ Hán chứa trong
淮
阳
绩