淮阴平楚

Nghĩa

1.即《十面埋伏》。琵琶大曲名。详"十面埋伏"。

Chữ Hán chứa trong

淮阴平楚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台