字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淮阴平楚
淮阴平楚
Nghĩa
1.即《十面埋伏》。琵琶大曲名。详"十面埋伏"。
Chữ Hán chứa trong
淮
阴
平
楚
淮阴平楚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台