字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深入膏肓
深入膏肓
Nghĩa
1.谓毛病已经无可救药。
Chữ Hán chứa trong
深
入
膏
肓
深入膏肓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台