字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深峭
深峭
Nghĩa
1.深邃陡峭。 2.严峻苛刻。 3.深刻雄健。
Chữ Hán chứa trong
深
峭