字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深扃固钥
深扃固钥
Nghĩa
1.把门窗关紧锁严。比喻把事物的真相隐藏起来而不使之外露。
Chữ Hán chứa trong
深
扃
固
钥