字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
深拱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深拱
深拱
Nghĩa
1.高拱。言敛手安居,无为而治。 2.两手抱拳致敬。
Chữ Hán chứa trong
深
拱