字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深根固蕂
深根固蕂
Nghĩa
1.同"深根固柢"。
Chữ Hán chứa trong
深
根
固
蕂
深根固蕂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台