字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深痼
深痼
Nghĩa
1.亦作"深锢"。 2.病根深固。比喻积习难返。
Chữ Hán chứa trong
深
痼